dạn người

dạn người

Con chim này rất dạn người, nó không bay đi khi tôi đến gần.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không còn e dè, sợ hãi khi tiếp xúc với người lạ: "dạn người" chỉ trạng thái của một người (thường trẻ em hoặc người ít giao tiếp) đã quen với việc gặp gỡ, nói chuyện với người khác, không còn rụt rè hay nhút nhát nữa.
    • Dám tiếp cận hoặc tương tác thoải mái với người ngoài: Từ này thường dùng để mô tả sự tự tin, không sợ hãi trong các tình huống xã hội.
dụ sử dụng
  • (Đứa bé không còn sợ sệt khi gặp bạn mới hay thầy .)
  • ( ấy trở nên tự tin hơn khi giao tiếp với đồng nghiệp khách hàng.)
  • (Con mèo không sợ người, sẵn sàng đến gần người lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dạn người, dạn mặt": cụm từ nhấn mạnh sự tự tin, không e ngại trong giao tiếp xã hội.
    • Sau nhiều lần thuyết trình, anh ấy dạn người, dạn mặt hẳn lên. (Anh ấy không còn run sợ khi đứng trước đám đông.)
  • "dạn người hơn": dạng so sánh, chỉ mức độ tăng lên của sự tự tin.
    • Đi du lịch nhiều giúp trẻ dạn người hơn. (Trẻ em trở nên quen thuộc thoải mái hơn với người lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dạn (tính từ): không sợ hãi, quen với điều đó.
    • Con chim này rất dạn, có thể đậu trên tay người. (Con chim không sợ người, cho phép người chạm vào.)
  • Dạn (tính từ): tự tin, không e dè (thường dùng cho người lớn).
    • Anh ấy người dạn dĩ, nói chuyện rất lưu loát. (Anh ấy tự tin không ngại giao tiếp.)
  • Nhát người (tính từ): trái nghĩa, chỉ sự sợ hãi, rụt rè khi tiếp xúc với người lạ.
    • Đứa bé nhát người quá, thấy khách khóc. (Đứa bé sợ người lạ, không dám đến gần.)
Từ đồng nghĩa
  • Táo bạo: dám làm những việc người khác e ngại (mang sắc thái mạnh hơn).
    • táo bạo bước lên sân khấu hát trước đám đông. ( rất tự tin, không sợ hãi.)
  • Tự tin: tin vào khả năng của bản thân (thường dùng trong ngữ cảnh tích cực).
    • Anh ấy tự tin khi giới thiệu ý tưởng mới. (Anh ấy không e ngại khi nói trước người khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Dạn dày sương gió: trải qua nhiều gian khổ, không còn sợ hãi trước thử thách (mở rộng nghĩa từ "dạn").
    • Người lính dạn dày sương gió, không ngại bom đạn. (Người lính đã quen với nguy hiểm, không còn run sợ.)